Gilberta — Kỹ năng & hướng dẫn build
Kỹ Năng
Hướng Dẫn Cán Viên: GilbertaĐÒN ĐÁNH THƯỜNG:
Một đòn tấn công gồm tối đa 4 chuỗi gây ST Tự Nhiên. Với cán viên đang điều khiển, Đòn Dứt Điểm cũng gây 16 Suy Sụp.
ĐÒN BỔ NHÀO:
Đòn Đánh Thường thi triển trên không trở thành đòn bổ nhào gây ST Tự Nhiên cho kẻ địch gần đó.
KẾT LIỄU:
Đòn Đánh Thường thi triển lên kẻ địch bị Suy Sụp trở thành tấn công kết liễu gây lượng lớn ST Tự Nhiên và hồi một phần Điểm KN.
Một đòn tấn công gồm tối đa 4 chuỗi gây ST Tự Nhiên. Với cán viên đang điều khiển, Đòn Dứt Điểm cũng gây 16 Suy Sụp.
ĐÒN BỔ NHÀO:
Đòn Đánh Thường thi triển trên không trở thành đòn bổ nhào gây ST Tự Nhiên cho kẻ địch gần đó.
KẾT LIỄU:
Đòn Đánh Thường thi triển lên kẻ địch bị Suy Sụp trở thành tấn công kết liễu gây lượng lớn ST Tự Nhiên và hồi một phần Điểm KN.
Hệ Số Chuỗi Đòn Đánh Thường 1
| Lv. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hệ Số Chuỗi Đòn Đánh Thường 1 | 30% | 33% | 36% | 39% | 42% | 45% | 48% | 51% | 54% | 58% | 62% | 68% |
Hệ Số Chuỗi Đòn Đánh Thường 2
| Lv. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hệ Số Chuỗi Đòn Đánh Thường 2 | 36% | 40% | 43% | 47% | 50% | 54% | 58% | 61% | 65% | 69% | 75% | 81% |
Hệ Số Chuỗi Đòn Đánh Thường 3
| Lv. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hệ Số Chuỗi Đòn Đánh Thường 3 | 41% | 45% | 49% | 53% | 57% | 61% | 65% | 69% | 73% | 78% | 84% | 91% |
Hệ Số Chuỗi Đòn Đánh Thường 4
| Lv. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hệ Số Chuỗi Đòn Đánh Thường 4 | 50% | 55% | 60% | 65% | 70% | 75% | 80% | 85% | 90% | 96% | 104% | 112% |
Hệ Số Đòn Kết Liễu
| Lv. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hệ Số Đòn Kết Liễu | 400% | 440% | 480% | 520% | 560% | 600% | 640% | 680% | 720% | 770% | 830% | 900% |
Hệ Số Đòn Bổ Nhào
| Lv. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hệ Số Đòn Bổ Nhào | 80% | 88% | 96% | 104% | 112% | 120% | 128% | 136% | 144% | 154% | 166% | 180% |
Nguyên liệu cần thiết
Kỹ năng chính
Tụ Thuật Pháp tạo một giếng trọng lực. Giếng trọng lực sẽ hút kẻ địch lân cận và gây ST Tự Nhiên lên chúng. Khi kết thúc tụ lực, giếng trọng lực sụp lại, gây ST Tự Nhiên và Nhiễm Tự Nhiên lên kẻ địch trong vùng ảnh hưởng.
| Lv. | Hệ Số ST Trọng Lực | Hệ Số ST Nổ | Suy Sụp Do Nổ | Sát thương thăng bằng Cố định |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 97% | 58% | 10 | 10 |
| 2 | 107% | 63% | 10 | 10 |
| 3 | 117% | 69% | 10 | 10 |
| 4 | 126% | 75% | 10 | 10 |
| 5 | 136% | 81% | 10 | 10 |
| 6 | 146% | 86% | 10 | 10 |
| 7 | 156% | 92% | 10 | 10 |
| 8 | 165% | 98% | 10 | 10 |
| 9 | 175% | 104% | 10 | 10 |
| 10 | 187% | 111% | 10 | 10 |
| 11 | 202% | 120% | 10 | 10 |
| 12 | 219% | 130% | 10 | 10 |
| Góc | Thi triển trên không | Thi triển khi di chuyển | Lv. tối đa |
|---|---|---|---|
| Mọi hướng | Không | Có | ×2 |
| Hiệu ứng buff | Thời lượng | Chồng chất | Thông số |
|---|---|---|---|
| Ultimate Energy Regen Không thể xua tan | 1s | Independent | Team Energy: +6.5 |
KÍCH HOẠT LIÊN HOÀN: Khi áp dụng Phản Ứng Thuật Pháp lên kẻ địch.
Nhanh chóng thi triển Thuật Pháp tạo ra lực hút, gây ST Tự Nhiên và buộc Hất Tung mục tiêu cùng các kẻ địch xung quanh.
Nhanh chóng thi triển Thuật Pháp tạo ra lực hút, gây ST Tự Nhiên và buộc Hất Tung mục tiêu cùng các kẻ địch xung quanh.
| Lv. | Hệ Số ST | Suy Sụp | Sát thương thăng bằng Cố định | Hồi năng lượng Cố định | Hồi chiêu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 140% | 5 | 5 | 10 | 20s |
| 2 | 154% | 5 | 5 | 10 | 20s |
| 3 | 168% | 5 | 5 | 10 | 20s |
| 4 | 182% | 5 | 5 | 10 | 20s |
| 5 | 196% | 5 | 5 | 10 | 20s |
| 6 | 210% | 5 | 5 | 10 | 20s |
| 7 | 224% | 5 | 5 | 10 | 20s |
| 8 | 238% | 5 | 5 | 10 | 20s |
| 9 | 252% | 5 | 5 | 10 | 20s |
| 10 | 270% | 5 | 5 | 10 | 20s |
| 11 | 291% | 5 | 5 | 10 | 20s |
| 12 | 315% | 5 | 5 | 10 | 19s |
| Góc | Thi triển trên không | Thi triển khi di chuyển |
|---|---|---|
| Mọi hướng | Không | Không |
Tạo Trường Trọng Lực Dị Thường lập tức gây 1 lần ST Tự Nhiên và áp dụng Nhiễm Tự Nhiên lên kẻ địch trong trường. Mục tiêu trong Trường Trọng Lực Dị Thường còn chịu Làm Chậm và Yếu Hóa Thuật Pháp. Hiệu ứng Yếu Hóa Thuật Pháp sẽ được tăng cường dựa trên số cộng dồn Trừ Giáp đang có trên mục tiêu.
Nếu mục tiêu trong trường đang bị Hất Tung, trạng thái Hất Tung sẽ duy trì cho đến khi trường biến mất.
Nếu mục tiêu trong trường đang bị Hất Tung, trạng thái Hất Tung sẽ duy trì cho đến khi trường biến mất.
| Lv. | Hệ Số ST | Suy Sụp | Thời Gian Hiệu Lực Thực Địa (giây) | Hiệu Ứng Làm Chậm | Yếu Hóa Do Thuật Pháp Cơ Bản | Yếu Hóa Thuật Pháp Tăng Theo Mỗi Lần Cộng Dồn Trừ Giáp | Sát thương thăng bằng Cố định | Hồi chiêu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 333% | 20 | 5 | 80% | 18% | 1.8% | 20 | 20s |
| 2 | 367% | 20 | 5 | 80% | 18% | 1.8% | 20 | 20s |
| 3 | 400% | 20 | 5 | 80% | 18% | 1.8% | 20 | 20s |
| 4 | 433% | 20 | 5 | 80% | 22% | 2.2% | 20 | 20s |
| 5 | 467% | 20 | 5 | 80% | 22% | 2.2% | 20 | 20s |
| 6 | 500% | 20 | 5 | 80% | 22% | 2.2% | 20 | 20s |
| 7 | 534% | 20 | 5 | 80% | 26% | 2.6% | 20 | 20s |
| 8 | 567% | 20 | 5 | 80% | 26% | 2.6% | 20 | 20s |
| 9 | 600% | 20 | 5 | 80% | 26% | 2.6% | 20 | 20s |
| 10 | 642% | 20 | 5 | 80% | 30% | 3% | 20 | 20s |
| 11 | 692% | 20 | 5 | 80% | 30% | 3% | 20 | 20s |
| 12 | 750% | 20 | 5 | 80% | 30% | 3% | 20 | 20s |
| Góc | Thi triển trên không | Thi triển khi di chuyển |
|---|---|---|
| Mọi hướng | Không | Không |
| Hiệu ứng buff | Thời lượng | Chồng chất | Thông số |
|---|---|---|---|
| DMG Immunity Không thể xua tan | 5s | Independent | — |
Vũ khí đề xuất
Vũ khí đề xuất — Kỹ năng
Bộ cài đặt đề xuất
Các bản dựng dưới đây chỉ mang tính tham khảo và có thể khác với trải nghiệm thực tế trong game.
Đề xuất Lv.90
Phương án thay thế Lv.90
Phương án thay thế Lv.90