Akekuri — Kỹ năng & hướng dẫn build
Kỹ Năng
ĐÒN ĐÁNH THƯỜNG:
Một đòn tấn công gồm tối đa 4 chuỗi gây ST Vật Lý. Với cán viên đang điều khiển, Đòn Dứt Điểm cũng gây 17 Suy Sụp.
ĐÒN BỔ NHÀO:
Tấn Công Cơ Bản thi triển trên không trở thành đòn bổ nhào gây ST Vật Lý cho kẻ địch gần đó.
KẾT LIỄU:
Tấn Công Cơ Bản thi triển lên kẻ địch bị Suy Sụp trở thành kết liễu gây lượng lớn ST Vật Lý và hồi một phần Điểm KN.
Một đòn tấn công gồm tối đa 4 chuỗi gây ST Vật Lý. Với cán viên đang điều khiển, Đòn Dứt Điểm cũng gây 17 Suy Sụp.
ĐÒN BỔ NHÀO:
Tấn Công Cơ Bản thi triển trên không trở thành đòn bổ nhào gây ST Vật Lý cho kẻ địch gần đó.
KẾT LIỄU:
Tấn Công Cơ Bản thi triển lên kẻ địch bị Suy Sụp trở thành kết liễu gây lượng lớn ST Vật Lý và hồi một phần Điểm KN.
Hệ Số Chuỗi Đòn Đánh Thường 1
| Lv. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hệ Số Chuỗi Đòn Đánh Thường 1 | 20% | 22% | 24% | 26% | 28% | 30% | 32% | 34% | 36% | 39% | 42% | 45% |
Hệ Số Chuỗi Đòn Đánh Thường 2
| Lv. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hệ Số Chuỗi Đòn Đánh Thường 2 | 28% | 30% | 33% | 36% | 39% | 41% | 44% | 47% | 50% | 53% | 57% | 62% |
Hệ Số Chuỗi Đòn Đánh Thường 3
| Lv. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hệ Số Chuỗi Đòn Đánh Thường 3 | 33% | 36% | 39% | 42% | 46% | 49% | 52% | 55% | 59% | 63% | 67% | 73% |
Hệ Số Chuỗi Đòn Đánh Thường 4
| Lv. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hệ Số Chuỗi Đòn Đánh Thường 4 | 50% | 54% | 59% | 64% | 69% | 74% | 79% | 84% | 89% | 95% | 103% | 111% |
Hệ Số Đòn Kết Liễu
| Lv. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hệ Số Đòn Kết Liễu | 400% | 440% | 480% | 520% | 560% | 600% | 640% | 680% | 720% | 770% | 830% | 900% |
Hệ Số Đòn Bổ Nhào
| Lv. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hệ Số Đòn Bổ Nhào | 80% | 88% | 96% | 104% | 112% | 120% | 128% | 136% | 144% | 154% | 166% | 180% |
Nguyên liệu cần thiết
Kỹ năng chính
Chém thẳng phía trước gây ST Nhiệt và gây hiệu ứng Nhiễm Nhiệt.
| Lv. | Hệ Số ST | Suy Sụp | Sát thương thăng bằng Cố định |
|---|---|---|---|
| 1 | 142% | 10 | 10 |
| 2 | 156% | 10 | 10 |
| 3 | 171% | 10 | 10 |
| 4 | 185% | 10 | 10 |
| 5 | 199% | 10 | 10 |
| 6 | 213% | 10 | 10 |
| 7 | 228% | 10 | 10 |
| 8 | 242% | 10 | 10 |
| 9 | 256% | 10 | 10 |
| 10 | 274% | 10 | 10 |
| 11 | 295% | 10 | 10 |
| 12 | 320% | 10 | 10 |
| Góc | Thi triển trên không | Thi triển khi di chuyển |
|---|---|---|
| Mọi hướng | Không | Không |
| Hiệu ứng buff | Thời lượng | Chồng chất | Thông số |
|---|---|---|---|
| Ultimate Energy Regen Không thể xua tan | 1s | Independent | Team Energy: +6.5 |
KÍCH HOẠT LIÊN HOÀN: Khi kẻ địch rơi vào trạng thái Suy Sụp hoặc chạm vào Điểm Suy Sụp.
Lướt về sau rồi bật lại bằng 2 chuỗi đâm, mỗi chuỗi gây ST Vật Lý và hồi một phần Điểm KN.
Lướt về sau rồi bật lại bằng 2 chuỗi đâm, mỗi chuỗi gây ST Vật Lý và hồi một phần Điểm KN.
| Lv. | Hệ Số ST Mỗi Chuỗi Công | Suy Sụp Theo Chuỗi Công | Hồi Điểm KN Theo Chuỗi Công | Sát thương thăng bằng Cố định | Hồi năng lượng Cố định | Hồi chiêu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 80% | 5 | 7.5 | 5 | 5 | 10s |
| 2 | 88% | 5 | 7.5 | 5 | 5 | 10s |
| 3 | 96% | 5 | 7.5 | 5 | 5 | 10s |
| 4 | 104% | 5 | 7.5 | 5 | 5 | 10s |
| 5 | 112% | 5 | 7.5 | 5 | 5 | 10s |
| 6 | 120% | 5 | 7.5 | 5 | 5 | 10s |
| 7 | 128% | 5 | 7.5 | 5 | 5 | 10s |
| 8 | 136% | 5 | 7.5 | 5 | 5 | 10s |
| 9 | 144% | 5 | 7.5 | 5 | 5 | 10s |
| 10 | 154% | 5 | 7.5 | 5 | 5 | 10s |
| 11 | 166% | 5 | 7.5 | 5 | 5 | 10s |
| 12 | 180% | 5 | 7.5 | 5 | 5 | 9s |
| Góc | Thi triển trên không | Thi triển khi di chuyển |
|---|---|---|
| Mọi hướng | Không | Không |
Vào trạng thái tụ lực và bắn 3 Pháo Hiệu Hiệu Triệu; mỗi lần bắn hồi một phần Điểm KN.
| Lv. | Hồi Điểm KN | Hồi chiêu |
|---|---|---|
| 1 | 58 | 20s |
| 2 | 60 | 20s |
| 3 | 62 | 20s |
| 4 | 64 | 20s |
| 5 | 66 | 20s |
| 6 | 68 | 20s |
| 7 | 70 | 20s |
| 8 | 72 | 20s |
| 9 | 74 | 20s |
| 10 | 76 | 20s |
| 11 | 78 | 20s |
| 12 | 80 | 20s |
| Góc | Thi triển trên không | Thi triển khi di chuyển |
|---|---|---|
| Mọi hướng | Không | Không |
| Hiệu ứng buff | Thời lượng | Chồng chất | Thông số |
|---|---|---|---|
| Potential Không thể xua tan | 10s | Independent | ATK: 10% |
| DMG Immunity Không thể xua tan | 2s | Independent | — |
Vũ khí đề xuất
Vũ khí đề xuất — Kỹ năng
Vũ khí đề xuất — Chỉ số
Bộ cài đặt đề xuất
Các bản dựng dưới đây chỉ mang tính tham khảo và có thể khác với trải nghiệm thực tế trong game.
Đề xuất Lv.90
Phương án thay thế Lv.90