Tỷ lệ và hệ thống pity
Tỷ lệ cơ bản
| Độ hiếm | Banner Operator | Banner vũ khí |
|---|---|---|
| 6★ | 0.8% | 4.0% |
| 5★ | 8.0% | 15.0% |
| 4★ | 91.2% | 81.0% |
Banner Operator — Hệ thống Pity
| Bắt đầu Soft Pity | Lượt #66+ — tỷ lệ tăng 5% mỗi lượt |
|---|---|
| Đảm bảo | Lượt #80 (đảm bảo 6★) |
| Đảm bảo UP (Hard Pity) | Lượt #120 (Đảm bảo Operator nổi bật) |
| 5★ mỗi | Mỗi 10 lượt |
| Pity chuyển tiếp | Có (giữa các banner giới hạn) |
Cột mốc (banner giới hạn)
| Lượt #30 | 10 lượt miễn phí ×1 |
|---|---|
| Lượt #60 | Thư giới thiệu |
| Lượt #120 | Đảm bảo Operator nổi bật |
| Mỗi 240 lượt | Vật phẩm nâng tiềm năng |
Banner vũ khí — Hệ thống Pity
| Đảm bảo (Soft Pity) | Lượt #40 |
|---|---|
| Đảm bảo UP (Hard Pity) | Lượt #80 (Đảm bảo vũ khí nổi bật) |
| 5★ mỗi | Mỗi 10 lượt |
| Trọng số vũ khí UP | Trọng số 2× (20 vs 10 cho 6★ khác) |
Cột mốc
| Phần thưởng đầu | Lượt #20 |
|---|---|
| Vòng thưởng | Mỗi 80 lượt |
Pool tân thủ & tiêu chuẩn
Pool tân thủ
| Số lượt tối đa | 40 |
|---|---|
| Đảm bảo | Lượt #40 |
| Lượt đơn | Không (chỉ 10 lượt) |
Pool tiêu chuẩn
| Soft Pity | Lượt #66+ (5%/lượt) |
|---|---|
| Đảm bảo | Lượt #80 |
| Gói chọn | Lượt #300 |
| Chia sẻ Pity | Không (bộ đếm riêng) |